石級

shí jí thạch cấp

Hán Việt: thạch cấp · Pinyin: shí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用石頭鋪製成的階梯。如:「我足足爬了一千個石級,才到達山頂的寺廟。」《佩文韻府.卷九七.黠韻》:「石級皆險滑,顛躋莫牽攀。」

Eng

  • Cihui 石級 shíjí n. 1. stone steps