石絨 shí róng · thạch nhung Hán Việt: thạch nhung · Pinyin: shí róng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 絨 (nhung)Pinyinshí róngHán Việtthạch nhungCấu tạo石 + 絨 · thạch + nhung nghĩa thành phần: thạch + nhung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 石棉的別名。參見「石棉」條。EngCihui 石絨 híróng n. asbestos; amiantus