石經

shí jīng thạch kinh

Hán Việt: thạch kinh · Pinyin: shí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石刻的經書。始於漢平帝元始元年(西元1),此後歷代都有石經,如熹平石經、正始石經、開成石經等。今可考見其文字者,以熹平石經為最早。

Eng

  • Cihui 石經 shíjīng n. classics engraved on stone tablets