石綠

thạch lục

Hán Việt: thạch lục

Tổng quan

phẩm lục

Cấu tạo: (thạch) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẩm lục (dùng làm thuốc vẽ)。用孔雀石製成的綠色顏料,多用於國畫。
  • Cihui phẩm lục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孔雀石的別名。參見「孔雀石」條。

Eng

  • Cihui 石綠 hílǜ n. 1. mineral green 2. malachite