石纲 shí gāng·thạch cương Hán Việt: thạch cương · Pinyin: shí gāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.花石纲的简称。 Cấu tạo: 石 (thạch) + 綱 (cương)Pinyinshí gāngHán Việtthạch cươngCấu tạo石 + 綱 · thạch + cương nghĩa thành phần: thạch + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.花石纲的简称。 Từ liên quan Gần nghĩa石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢