石縫

thạch phùng

Hán Việt: thạch phùng

Tổng quan

khe đá

Cấu tạo: (thạch) + (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe đá

Eng

  • Cihui 石縫 shífèng n. crevice in stone or between rocks M:¹tiáo