石罅
thạch há
Hán Việt: thạch há · Pinyin: shí xià
Tổng quan
vết nứt trong đá
1.石头的缝隙。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khe đá
- Biên soạn 石罅 shíxià n. crack in a rock
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.石头的缝隙。
Eng
- Cihui a crack in a rock
Hán Việt: thạch há · Pinyin: shí xià
vết nứt trong đá
1.石头的缝隙。