石聾 thạch lung Hán Việt: thạch lung Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 聾 (lung)Hán Việtthạch lungCấu tạo石 + 聾 · thạch + lung nghĩa thành phần: thạch + lung Nghĩa EngCihui 石聾 shílóng n. stone-deaf; totally deaf