石肝
thạch can
Hán Việt: thạch can · Pinyin: shí gān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种矿石,可作美容药服用; 蝙蝠粪的别名。见明李时珍《本草纲目.禽二.天鼠屎》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种矿石,可作美容药服用。 2.蝙蝠粪的别名。见明李时珍《本草纲目.禽二.天鼠屎》。
Hán Việt: thạch can · Pinyin: shí gān