石腸 shí cháng · thạch tràng Hán Việt: thạch tràng · Pinyin: shí cháng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 腸 (tràng)Pinyinshí chángHán Việtthạch tràngCấu tạo石 + 腸 · thạch + tràng nghĩa thành phần: thạch + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言铁石心肠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言铁石心肠。