石膽 shí dǎn · thạch đảm Hán Việt: thạch đảm · Pinyin: shí dǎn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 膽 (đảm)Pinyinshí dǎnHán Việtthạch đảmCấu tạo石 + 膽 · thạch + đảm nghĩa thành phần: thạch + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胆矾的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.胆矾的别名。