石脂

thạch chi

Hán Việt: thạch chi

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種石類。產於山谷之中,性黏,有青、黃、黑、赤、白五色。古代用來塗丹釜或作為藥用。