石腳 shí jiǎo · thạch cước Hán Việt: thạch cước · Pinyin: shí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 腳 (cước)Pinyinshí jiǎoHán Việtthạch cướcCấu tạo石 + 腳 · thạch + cước nghĩa thành phần: thạch + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山脚; 石砌的墙基。Tân Hoa Tự Điển 1.山脚。 2.石砌的墙基。