石脾 shí pí · thạch tì Hán Việt: thạch tì · Pinyin: shí pí Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 脾 (tì)Pinyinshí píHán Việtthạch tìCấu tạo石 + 脾 · thạch + tì nghĩa thành phần: thạch + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含有大量矿物质的咸水蒸发后凝结成的石状物质。Tân Hoa Tự Điển 1.含有大量矿物质的咸水蒸发后凝结成的石状物质。