石臼
thạch cữu
Hán Việt: thạch cữu · Pinyin: shí jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用石凿成的舂米谷等物的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用石凿成的舂米谷等物的器具。
Eng
- Cihui 石臼 híjiù n. stone mortar
ja
- JMdict stone mortar|millstone|quern