石芒

shí máng thạch mang

Hán Việt: thạch mang · Pinyin: shí máng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"石铓"。山石的尖端; 一种可入药的草本植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石铓"。山石的尖端。 2.一种可入药的草本植物。