石英
thạch anh
Hán Việt: thạch anh · Pinyin: shí yīng
Tổng quan
thạch anh ên một loại khoáng chất trong suốt. thạch anh thạch anh ☆Tên một loại khoáng chất trong suốt.
Nghĩa
Việt
- Cihui thạch anh ên một loại khoáng chất trong suốt. thạch anh thạch anh ☆Tên một loại khoáng chất trong suốt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由二氧化矽所組成的造岩礦物。分為低溫石英和高溫石英二種,又可分結晶質、隱晶質和碎屑性三大類。一般為無色或白色,因含雜質而呈各種顏色,如水晶、乳石英、紫水晶等。可作飾物、磨料及玻璃等工業原料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矿物名。一般指低温石英,化学成分为sio2。呈玻璃光泽,质地坚硬,摩斯硬度7。纯净石英无色透明,一般为乳白色。可用作玻璃原料、研磨材料、建筑材料等。
Eng
- CC-CEDICT quartz
- Cihui quartz
ja
- JMdict quartz