石藥

shí yào thạch dược

Hán Việt: thạch dược · Pinyin: shí yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指矿物类药物。魏晋至唐,上层人士多喜服用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指矿物类药物。魏晋至唐,上层人士多喜服用。