石蓮

shí lián thạch liên

Hán Việt: thạch liên · Pinyin: shí lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莲形山石或山峰; "石莲子"的略语。乐府诗中谐音"实怜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.莲形山石或山峰。 2."石莲子"的略语。乐府诗中谐音"实怜"。