石蓴 thạch thuần Hán Việt: thạch thuần Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蓴 (thuần)Hán Việtthạch thuầnCấu tạo石 + 蓴 · thạch + thuần nghĩa thành phần: thạch + thuần Nghĩa EngCihui 石蓴 híchún n. <bot.> sea lettuce