石菌 shí jūn · thạch khuẩn Hán Việt: thạch khuẩn · Pinyin: shí jūn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 菌 (khuẩn)Pinyinshí jūnHán Việtthạch khuẩnCấu tạo石 + 菌 · thạch + khuẩn nghĩa thành phần: thạch + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生在石上的菌类。灵芝的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.生在石上的菌类。灵芝的一种。