石蓮

shí lián thạch liên

Hán Việt: thạch liên · Pinyin: shí lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (liên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。景天科石蓮華屬,多年生草本。葉片蓮座狀集生,肥厚,肉質多漿,橢圓形,葉面平滑,粉白色。向四方伸展。穗狀花序側生,自葉腋抽出,花冠紅色,裂片五枚,肉質。可生於屋瓦或山地、岩石上。亦是一種適合盆栽的觀葉植物。也稱為「石蓮花」、「蓮座草」。