石蘚 shí xiǎn · thạch tiển Hán Việt: thạch tiển · Pinyin: shí xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蘚 (tiển)Pinyinshí xiǎnHán Việtthạch tiểnCấu tạo石 + 蘚 · thạch + tiển nghĩa thành phần: thạch + tiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生在石上的苔藓。Tân Hoa Tự Điển 1.生在石上的苔藓。