石螺 shí luó · thạch loa Hán Việt: thạch loa · Pinyin: shí luó Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 螺 (loa)Pinyinshí luóHán Việtthạch loaCấu tạo石 + 螺 · thạch + loa nghĩa thành phần: thạch + loa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即石黛。Tân Hoa Tự Điển 1.即石黛。EngCihui 石螺 híluó n. small land snail