石蟹
thạch giải
Hán Việt: thạch giải · Pinyin: shí xiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溪蟹的俗称。产溪涧石穴中,体小壳坚; 蟹的化石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.溪蟹的俗称。产溪涧石穴中,体小壳坚。 2.蟹的化石。
ja
- JMdict stone crab
Hán Việt: thạch giải · Pinyin: shí xiè