石記 shí jì · thạch kí Hán Việt: thạch kí · Pinyin: shí jì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 記 (kí)Pinyinshí jìHán Việtthạch kíCấu tạo石 + 記 · thạch + kí nghĩa thành phần: thạch + kí