石距

shí jù thạch cự

Hán Việt: thạch cự · Pinyin: shí jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代封禅时等距离安放的碑状石头。 2.见"石矩"。