石路 thạch lộ Hán Việt: thạch lộ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 路 (lộ)Hán Việtthạch lộCấu tạo石 + 路 · thạch + lộ nghĩa thành phần: thạch + lộ Nghĩa EngCihui 石路 shílù* n. stone-paved road; gravel road M:¹tiáo