石蹬 shí dēng · thạch đặng Hán Việt: thạch đặng · Pinyin: shí dēng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蹬 (đặng)Pinyinshí dēngHán Việtthạch đặngCấu tạo石 + 蹬 · thạch + đặng nghĩa thành phần: thạch + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石级;石台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.石级;石台阶。