石道

shí dào thạch đạo

Hán Việt: thạch đạo · Pinyin: shí dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石砌的山路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石砌的山路。

ja

  • JMdict stony path|stony road