石郎 shí láng · thạch lang Hán Việt: thạch lang · Pinyin: shí láng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 郎 (lang)Pinyinshí lángHán Việtthạch langCấu tạo石 + 郎 · thạch + lang nghĩa thành phần: thạch + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋石公弼。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋石公弼。