石郭 shí guō · thạch quách Hán Việt: thạch quách · Pinyin: shí guō Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 郭 (quách)Pinyinshí guōHán Việtthạch quáchCấu tạo石 + 郭 · thạch + quách nghĩa thành phần: thạch + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.石筑的外城。亦喻坚固如石。 2.见"石椁"。