石醋醋 shí cù cù · thạch thố thố Hán Việt: thạch thố thố · Pinyin: shí cù cù Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 醋 (thố) + 醋 (thố)Pinyinshí cù cùHán Việtthạch thố thốCấu tạo石 + 醋 + 醋 · thạch + thố + thố nghĩa thành phần: thạch + thố + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石榴的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.石榴的异名。