石針 thạch châm Hán Việt: thạch châm Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 針 (châm)Hán Việtthạch châmCấu tạo石 + 針 · thạch + châm nghĩa thành phần: thạch + châm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中國古代用以針灸、刺破膿包及放血的工具。參見「砭石」條。jaJMdict stone needle used in Chinese acupuncture