石鑒 shí jiàn · thạch giám Hán Việt: thạch giám · Pinyin: shí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鑒 (giám)Pinyinshí jiànHán Việtthạch giámCấu tạo石 + 鑒 · thạch + giám nghĩa thành phần: thạch + giám