石鉢 shí bō · thạch bát Hán Việt: thạch bát · Pinyin: shí bō Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鉢 (bát)Pinyinshí bōHán Việtthạch bátCấu tạo石 + 鉢 · thạch + bát nghĩa thành phần: thạch + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陶钵。僧人用的食器。Tân Hoa Tự Điển 1.陶钵。僧人用的食器。