石鎧

shí kǎi thạch khải

Hán Việt: thạch khải · Pinyin: shí kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固的铠甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的铠甲。