石鎖

shí suǒ thạch tỏa

Hán Việt: thạch tỏa · Pinyin: shí suǒ

Tổng quan

khoá đá: tạ đá

Cấu tạo: (thạch) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá đá: tạ đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时练武用的器械。今用于体育锻炼。石制,状如旧式的锁,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时练武用的器械。今用于体育锻炼。石制,状如旧式的锁,故名。

Eng

  • Cihui 石鎖 hísuǒ* n. <sport> stone dumbbell shaped like an old-fashioned padlock