石鐮 shí lián · thạch liêm Hán Việt: thạch liêm · Pinyin: shí lián Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鐮 (liêm)Pinyinshí liánHán Việtthạch liêmCấu tạo石 + 鐮 · thạch + liêm nghĩa thành phần: thạch + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石器时代收割用的石制农具。Tân Hoa Tự Điển 1.石器时代收割用的石制农具。