石門頌 shí mén sòng · thạch môn tụng Hán Việt: thạch môn tụng · Pinyin: shí mén sòng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 門 (môn) + 頌 (tụng)Pinyinshí mén sòngHán Việtthạch môn tụngCấu tạo石 + 門 + 頌 · thạch + môn + tụng nghĩa thành phần: thạch + môn + tụng