石閨 shí guī · thạch khuê Hán Việt: thạch khuê · Pinyin: shí guī Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 閨 (khuê)Pinyinshí guīHán Việtthạch khuêCấu tạo石 + 閨 · thạch + khuê nghĩa thành phần: thạch + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仙女居住的岩洞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仙女居住的岩洞。