石階
thạch giai
Hán Việt: thạch giai · Pinyin: shí jiē
Tổng quan
bậc thềm đá
Nghĩa
Việt
- Cihui bậc thềm đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用石頭鋪製成的臺階。如:「黃昏時分,他總喜歡坐在石階上納涼。」《董西廂》卷八:「覷著一丈來高石階級褰衣跳,衙內每又沒半個人扯著,頭札番身吃一個大碑落。」
Eng
- CC-CEDICT stone step
- Cihui stone step
ja
- JMdict stone steps