石隕石 thạch vẫn thạch Hán Việt: thạch vẫn thạch Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)Hán Việtthạch vẫn thạchCấu tạo石 + 隕 + 石 · thạch + vẫn + thạch nghĩa thành phần: thạch + vẫn + thạch Nghĩa EngCihui 石隕石 híyǔnshí n. meteoric stone M:²kuài