石雕

shí diāo thạch điêu

Hán Việt: thạch điêu · Pinyin: shí diāo

Tổng quan

chạm khắc đá | tác phẩm điêu khắc

Cấu tạo: (thạch) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm khắc đá | tác phẩm điêu khắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.在石材上雕刻形象或花紋的藝術。可雕石材如白大理石、文石、玉石等。 2.用各種石材雕刻而成的作品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在石头上雕刻形象、花纹的艺术,也指用石头雕刻成的作品。

Eng

  • CC-CEDICT stone carving|carved sculpture
  • Cihui stone carving; carved sculpture