石雲 shí yún · thạch vân Hán Việt: thạch vân · Pinyin: shí yún Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 雲 (vân)Pinyinshí yúnHán Việtthạch vânCấu tạo石 + 雲 · thạch + vân nghĩa thành phần: thạch + vân