石雷 shí léi · thạch lôi Hán Việt: thạch lôi · Pinyin: shí léi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 雷 (lôi)Pinyinshí léiHán Việtthạch lôiCấu tạo石 + 雷 · thạch + lôi nghĩa thành phần: thạch + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用石头作壳的简易地雷。Tân Hoa Tự Điển 1.用石头作壳的简易地雷。