石青

shí qīng thạch thanh

Hán Việt: thạch thanh · Pinyin: shí qīng

Tổng quan

azurit | azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2 | xanh azur

Cấu tạo: (thạch) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui azurit | azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2 | xanh azur

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物。成分為碳酸和氫氧化銅(Cu3(OH)2(CO3)2)或CuCO3‧Cu(OH)2。屬單斜晶系,結晶為短柱或板狀,成腎狀、葡萄狀和塊狀等集合體。色青翠,條痕淡青色,玻璃光澤,透明或半透明,質脆。顏色經久不變,畫家多用之。產於廣東南海、西伯利亞、法國和澳洲等地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓝色的矿物质(蓝铜矿)颜料。多用于国画; 如同石青的一种蓝色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓝色的矿物质(蓝铜矿)颜料。多用于国画。 2.如同石青的一种蓝色。

Eng

  • CC-CEDICT azurite|copper azurite 2CuCO3-Cu(OH)2|azure blue
  • Cihui azurite; copper azurite 2CuCO3-Cu(OH)2; azure blue