石音 shí yīn · thạch âm Hán Việt: thạch âm · Pinyin: shí yīn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 音 (âm)Pinyinshí yīnHán Việtthạch âmCấu tạo石 + 音 · thạch + âm nghĩa thành phần: thạch + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即磬音。八音之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即磬音。八音之一。