石馬 shí mǎ · thạch mã Hán Việt: thạch mã · Pinyin: shí mǎ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 馬 (mã)Pinyinshí mǎHán Việtthạch mãCấu tạo石 + 馬 · thạch + mã nghĩa thành phần: thạch + mã Nghĩa EngCihui 石馬 hímǎ n. stone horse