石馬

shí mǎ thạch mã

Hán Việt: thạch mã · Pinyin: shí mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石雕的马。古时多列于帝王及贵官墓前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石雕的马。古时多列于帝王及贵官墓前。

Eng

  • Cihui 石馬 hímǎ n. stone horse